Biến tần Frecon FR01-2S-4.0B-H

Lấy báo giá

Quảng bá doanh nghiệp

Đại lý chính hãng. Giao hàng cả nước
2 kho Hà Nội, HCM. Freeship nội thành
Xuất xứ Trung Quốc, đủ CO CQ
Bảo hành 1 năm → Xem chi tiết
Tư vấn kỹ thuật xuyên tuần
096.428.9490
Công suất (kW)4
Điện áp1P220V→3P220V
SKU: FR01-2S-4.0B-H Danh mục: , , , Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu chung về biến tần thông minh Frecon FR01-2S-4.0B-H

Biến tần thông minh Frecon FR01-2S-4.0B-H cung cấp mức công suất định mức 4kW (5 HP), hoạt động trên lưới điện ngõ vào một pha 220V (với dải dung sai từ -15% đến +20%). Đây là model có mức công suất lớn hàng đầu trong dòng nguồn một pha của FR01 series, mang lại khả năng truyền động mạnh mẽ cho các ứng dụng công nghiệp đặt tại khu vực chỉ có sẵn lưới điện dân dụng.

Đặc điểm kỹ thuật phần cứng

Thiết bị được chế tạo theo tiêu chuẩn công nghiệp khắt khe, tích hợp sẵn mạch hãm phanh và hệ thống tản nhiệt cưỡng bức hiệu suất cao. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết:

Đặc tính kỹ thuậtThông số kỹ thuật chi tiết
Điện áp ngõ vào1 pha 220V (-15% ~ +20%)
Công suất định mức4 kW (5 HP)
Dòng điện ngõ vào / ngõ raDòng định mức ngõ vào 24A, dòng ngõ ra 17A
Khả năng quá tải150% trong 60 giây, 180% trong 10 giây, 200% trong 1 giây

Sản phẩm tích hợp đầy đủ các cổng ngõ vào/ra số và analog, hỗ trợ điều khiển linh hoạt qua bàn phím, terminal hoặc truyền thông Modbus.

Các tính năng thông minh và ưu điểm nổi bật

  • Công suất lớn 4kW nguồn 1 pha: Giải pháp hoàn hảo cho động cơ công suất cao chạy điện một pha.
  • Tích hợp sẵn Brake unit: Xử lý hiệu quả năng lượng hãm tái sinh từ tải có quán tính lớn.
  • Độ bền cơ học tiêu chuẩn cao: Hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
  • Bảo vệ chuyên sâu: Giám sát chặt chẽ tình trạng quá dòng, mất pha và quá nhiệt.

Lĩnh vực ứng dụng thực tế trong sản xuất

Model này chuyên dùng cho máy ép nhựa nhỏ, máy cưa gỗ công nghiệp, hệ thống quạt hút công suất lớn và các dây chuyền sản xuất tự động.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ ĐẦU RA (Input & Output Specifications)
Điện áp và tần số đầu vào định mức • 1 pha 220V (-15% ~ +20%), 50Hz/60Hz (±5%)
• 3 pha 380V (-15% ~ +30%), 50Hz/60Hz (±5%)
Điện áp và tần số đầu ra định mức • Điện áp: 0 ~ Điện áp đầu vào định mức (Độ lệch < ±3%)
• Tần số: 0.00 ~ 600.00 Hz (Độ phân giải: 0.01 Hz)
Dải công suất và Model sản phẩm • Dòng 1 pha 220V (2S): 0.4kW (0.5HP), 0.75kW (1HP), 1.5kW (2HP), 2.2kW (3HP), 4.0kW (5HP)
• Dòng 3 pha 380V (4T): 0.37kW (0.5HP), 0.75kW (1HP), 1.5kW (2HP), 2.2kW (3HP), 4.0kW (5HP), 5.5kW (7.5HP), 7.5kW (10HP)
Bộ hãm tích hợp (Built-in Brake Unit)Tích hợp sẵn bộ hãm hãm động năng (Ký hiệu “B” trong mã model, ví dụ: FR01-4T-0.7B-H)
2. ĐIỀU KHIỂN VÀ HIỆU SUẤT VẬN HÀNH (Control Performance)
Chế độ điều khiển động cơĐiều khiển V/F; Điều khiển Vector không cảm biến 1 (SVC 1); Điều khiển Vector không cảm biến 2 (SVC 2)
Dải điều chỉnh tốc độ & Độ chính xác • Dải tốc độ: 1:50 (V/F), 1:100 (SVC 1), 1:200 (SVC 2)
• Độ chính xác điều khiển tốc độ: ±0.5% (V/F), ±0.2% (SVC 1 & 2)
• Dao động tốc độ: ±0.3% (SVC 1 & 2)
Momen khởi động & Đáp ứng Momen • Momen khởi động: 0.5Hz đạt 150% (V/F & SVC 1); 0.25Hz đạt 150% (SVC 2)
• Thời gian đáp ứng Momen: < 10ms (SVC 1 & 2)
Tần số sóng mang (Carrier frequency)0.7 kHz ~ 16 kHz
Khả năng chịu quá tải150% dòng định mức trong 60 giây, 180% dòng định mức trong 10 giây, 200% dòng định mức trong 1 giây
Tăng Momen & Đường cong V/F • Tăng Momen: Tự động hoặc Thủ công (0.1% ~ 30.0%)
• Đường cong V/F: 3 Chế độ (Tuyến tính, Đa điểm, Đường cong bậc N)
Thời gian tăng / giảm tốcTuyến tính hoặc Đường cong chữ S. 4 nhóm thời gian tăng/giảm tốc, Dải cài đặt: 0.0 ~ 6000.0s
Tính năng Hãm DC (DC Brake)Tần số bắt đầu hãm: 0.00 ~ Tần số tối đa; Thời gian hãm: 0.05 ~ 10.0s; Dòng hãm DC: 0.0% ~ 150.0%
3. CỔNG ĐIỀU KHIỂN VÀ ĐẦU NỐI I/O (Control Terminals & Wiring)
Đầu vào Số (Digital Inputs)4 Cổng vào số (DI1 ~ DI3, DI4/HI). Cổng DI4 hỗ trợ nhận xung tốc độ cao (High-speed pulse input HI)
Đầu vào Tương tự (Analog Input)1 Cổng AI1 (Lựa chọn 0 ~ 10V DC hoặc 0 ~ 20mA, trở kháng dùng biến trở 1kΩ ~ 5kΩ)
Đầu ra Tương tự (Analog Output)1 Cổng AO1 / GND (Lựa chọn 0 ~ 10V DC hoặc 0 ~ 20mA)
Đầu ra Rơ-le (Relay Output)1 Bộ tiếp điểm Rơ-le (R1A, R1B, R1C: NO+NC). Công suất đóng cắt: 250V AC / 3A hoặc 30V DC / 1A
Đầu ra Collector hở (Open Collector Output)1 Cổng Y1 / GND (Đầu ra Transistor)
Nguồn cấp phụ tích hợpCung cấp nguồn +10V DC và +24V DC tích hợp cho các thiết bị điều khiển bên ngoài
Giao tiếp truyền thôngTích hợp cổng truyền thông nối tiếp RS485 (Chân 485+, 485-) hỗ trợ giao thức Modbus
4. THIẾT KẾ CẤU TRÚC VÀ BÀN PHÍM (Structure & Keypad Features)
Đặc điểm thiết kế nổi bật • Thiết kế dạng sách thân hẹp (Book-type narrow body), kích thước siêu nhỏ gọn
• Lắp đặt sát bên không khoảng cách (Zero-clearance side-by-side installation), tối ưu không gian tủ điện
• Hỗ trợ lắp trên thanh Ray chuẩn (Standard DIN Rail)
• Thiết kế ống dẫn gió độc lập (Independent air duct design) tản nhiệt tối ưu
• Phủ lớp sơn chống ẩm/chống bụi tăng cường (Enhanced conformal coating)
• Bàn phím có thể tháo rời (Detachable keypad) linh hoạt ứng dụng
Bàn phím & Màn hình hiển thị LEDHiển thị thông số giám sát vận hành/dừng (U00). Hỗ trợ khóa phím bấm một phần hoặc toàn bộ để tránh thao tác nhầm
5. KÍCH THƯỚC LẮP ĐẶT (Physical Dimensions)
Kích thước khung vỏ (Dimensions) • SIZE A (0.4kW – 0.75kW): W 65mm x H 170mm x D 140mm (Khoảng cách lỗ lắp H1: 159.5mm, W1: 56.5mm)
• SIZE B (1.5kW – 4.0kW): W 75mm x H 190mm x D 150mm (Khoảng cách lỗ lắp H1: 179.5mm, W1: 64.5mm)
• SIZE C (5.5kW – 7.5kW): W 90mm x H 245mm x D 165mm (Khoảng cách lỗ lắp H1: 234.5mm, W1: 79.0mm)
6. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VÀ AN TOÀN (Environmental Limits & Protections)
Cấp bảo vệ vỏ & Phương pháp làm mátCấp bảo vệ IP20 | Làm mát bằng quạt gió cưỡng bức (Forced air cooling)
Nhiệt độ môi trường vận hành-10°C ~ +40°C (Giảm tải khi nhiệt độ môi trường trên 40°C)
Độ cao vận hành (Altitude)0 ~ 2000m (Giảm 1% công suất cho mỗi 100m tăng thêm khi độ cao trên 1000m)
Môi trường lắp đặtTrong nhà, không ánh nắng trực tiếp, không bụi bẩn, khí ăn mòn, khí dễ cháy, sương dầu, hơi nước, giọt nước và muối…
Tính năng bảo vệ sự cốBảo vệ Quá dòng (Over-current), Quá áp (Over-voltage), Thấp áp (Under-voltage), Quá nhiệt (Over-temperature), Quá tải (Over-load)…
Biến tần Frecon FR01

Biến tần Frecon FR01-2S-4.0B-H

Lấy báo giá