| 1. NGUỒN CẤP VÀ ĐẦU RA (Input & Output Specifications) |
| Điện áp và tần số đầu vào định mức |
• 1 pha 220V (-15% ~ +20%), 50Hz/60Hz (±5%)
• 3 pha 380V (-15% ~ +30%), 50Hz/60Hz (±5%) |
| Điện áp và tần số đầu ra định mức |
• Điện áp: 0 ~ Điện áp đầu vào định mức (Độ lệch < ±3%)
• Tần số: 0.00 ~ 600.00 Hz (Độ phân giải: 0.01 Hz) |
| Dải công suất và Model sản phẩm |
• Dòng 1 pha 220V (2S): 0.4kW (0.5HP), 0.75kW (1HP), 1.5kW (2HP), 2.2kW (3HP), 4.0kW (5HP)
• Dòng 3 pha 380V (4T): 0.37kW (0.5HP), 0.75kW (1HP), 1.5kW (2HP), 2.2kW (3HP), 4.0kW (5HP), 5.5kW (7.5HP), 7.5kW (10HP) |
| Bộ hãm tích hợp (Built-in Brake Unit) | Tích hợp sẵn bộ hãm hãm động năng (Ký hiệu “B” trong mã model, ví dụ: FR01-4T-0.7B-H) |
| 2. ĐIỀU KHIỂN VÀ HIỆU SUẤT VẬN HÀNH (Control Performance) |
| Chế độ điều khiển động cơ | Điều khiển V/F; Điều khiển Vector không cảm biến 1 (SVC 1); Điều khiển Vector không cảm biến 2 (SVC 2) |
| Dải điều chỉnh tốc độ & Độ chính xác |
• Dải tốc độ: 1:50 (V/F), 1:100 (SVC 1), 1:200 (SVC 2)
• Độ chính xác điều khiển tốc độ: ±0.5% (V/F), ±0.2% (SVC 1 & 2)
• Dao động tốc độ: ±0.3% (SVC 1 & 2) |
| Momen khởi động & Đáp ứng Momen |
• Momen khởi động: 0.5Hz đạt 150% (V/F & SVC 1); 0.25Hz đạt 150% (SVC 2)
• Thời gian đáp ứng Momen: < 10ms (SVC 1 & 2) |
| Tần số sóng mang (Carrier frequency) | 0.7 kHz ~ 16 kHz |
| Khả năng chịu quá tải | 150% dòng định mức trong 60 giây, 180% dòng định mức trong 10 giây, 200% dòng định mức trong 1 giây |
| Tăng Momen & Đường cong V/F |
• Tăng Momen: Tự động hoặc Thủ công (0.1% ~ 30.0%)
• Đường cong V/F: 3 Chế độ (Tuyến tính, Đa điểm, Đường cong bậc N) |
| Thời gian tăng / giảm tốc | Tuyến tính hoặc Đường cong chữ S. 4 nhóm thời gian tăng/giảm tốc, Dải cài đặt: 0.0 ~ 6000.0s |
| Tính năng Hãm DC (DC Brake) | Tần số bắt đầu hãm: 0.00 ~ Tần số tối đa; Thời gian hãm: 0.05 ~ 10.0s; Dòng hãm DC: 0.0% ~ 150.0% |
| 3. CỔNG ĐIỀU KHIỂN VÀ ĐẦU NỐI I/O (Control Terminals & Wiring) |
| Đầu vào Số (Digital Inputs) | 4 Cổng vào số (DI1 ~ DI3, DI4/HI). Cổng DI4 hỗ trợ nhận xung tốc độ cao (High-speed pulse input HI) |
| Đầu vào Tương tự (Analog Input) | 1 Cổng AI1 (Lựa chọn 0 ~ 10V DC hoặc 0 ~ 20mA, trở kháng dùng biến trở 1kΩ ~ 5kΩ) |
| Đầu ra Tương tự (Analog Output) | 1 Cổng AO1 / GND (Lựa chọn 0 ~ 10V DC hoặc 0 ~ 20mA) |
| Đầu ra Rơ-le (Relay Output) | 1 Bộ tiếp điểm Rơ-le (R1A, R1B, R1C: NO+NC). Công suất đóng cắt: 250V AC / 3A hoặc 30V DC / 1A |
| Đầu ra Collector hở (Open Collector Output) | 1 Cổng Y1 / GND (Đầu ra Transistor) |
| Nguồn cấp phụ tích hợp | Cung cấp nguồn +10V DC và +24V DC tích hợp cho các thiết bị điều khiển bên ngoài |
| Giao tiếp truyền thông | Tích hợp cổng truyền thông nối tiếp RS485 (Chân 485+, 485-) hỗ trợ giao thức Modbus |
| 4. THIẾT KẾ CẤU TRÚC VÀ BÀN PHÍM (Structure & Keypad Features) |
| Đặc điểm thiết kế nổi bật |
• Thiết kế dạng sách thân hẹp (Book-type narrow body), kích thước siêu nhỏ gọn
• Lắp đặt sát bên không khoảng cách (Zero-clearance side-by-side installation), tối ưu không gian tủ điện
• Hỗ trợ lắp trên thanh Ray chuẩn (Standard DIN Rail)
• Thiết kế ống dẫn gió độc lập (Independent air duct design) tản nhiệt tối ưu
• Phủ lớp sơn chống ẩm/chống bụi tăng cường (Enhanced conformal coating)
• Bàn phím có thể tháo rời (Detachable keypad) linh hoạt ứng dụng |
| Bàn phím & Màn hình hiển thị LED | Hiển thị thông số giám sát vận hành/dừng (U00). Hỗ trợ khóa phím bấm một phần hoặc toàn bộ để tránh thao tác nhầm |
| 5. KÍCH THƯỚC LẮP ĐẶT (Physical Dimensions) |
| Kích thước khung vỏ (Dimensions) |
• SIZE A (0.4kW – 0.75kW): W 65mm x H 170mm x D 140mm (Khoảng cách lỗ lắp H1: 159.5mm, W1: 56.5mm)
• SIZE B (1.5kW – 4.0kW): W 75mm x H 190mm x D 150mm (Khoảng cách lỗ lắp H1: 179.5mm, W1: 64.5mm)
• SIZE C (5.5kW – 7.5kW): W 90mm x H 245mm x D 165mm (Khoảng cách lỗ lắp H1: 234.5mm, W1: 79.0mm) |
| 6. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VÀ AN TOÀN (Environmental Limits & Protections) |
| Cấp bảo vệ vỏ & Phương pháp làm mát | Cấp bảo vệ IP20 | Làm mát bằng quạt gió cưỡng bức (Forced air cooling) |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | -10°C ~ +40°C (Giảm tải khi nhiệt độ môi trường trên 40°C) |
| Độ cao vận hành (Altitude) | 0 ~ 2000m (Giảm 1% công suất cho mỗi 100m tăng thêm khi độ cao trên 1000m) |
| Môi trường lắp đặt | Trong nhà, không ánh nắng trực tiếp, không bụi bẩn, khí ăn mòn, khí dễ cháy, sương dầu, hơi nước, giọt nước và muối… |
| Tính năng bảo vệ sự cố | Bảo vệ Quá dòng (Over-current), Quá áp (Over-voltage), Thấp áp (Under-voltage), Quá nhiệt (Over-temperature), Quá tải (Over-load)… |