Biến tần Frecon FR01-2S-0.7B-H

Lấy báo giá

Quảng bá doanh nghiệp

Đại lý chính hãng. Giao hàng cả nước
2 kho Hà Nội, HCM. Freeship nội thành
Xuất xứ Trung Quốc, đủ CO CQ
Bảo hành 1 năm → Xem chi tiết
Tư vấn kỹ thuật xuyên tuần
096.428.9490
Công suất (kW)0.75
Điện áp1P220V→3P220V
SKU: FR01-2S-0.7B-H Danh mục: , , , Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu chung về biến tần thông minh Frecon FR01-2S-0.7B-H

Biến tần thông minh Frecon FR01-2S-0.7B-H cung cấp mức công suất định mức 0.75kW (1.0 HP), hoạt động trên nền tảng nguồn điện ngõ vào một pha 220V (dải dao động từ -15% đến +20%). Sản phẩm mang lại giải pháp truyền động linh hoạt cho các máy móc tự động hóa vừa và nhỏ, kết hợp công nghệ điều khiển vector không cảm biến tiên tiến giúp tối ưu hóa hiệu suất tiêu thụ năng lượng.

Đặc điểm kỹ thuật phần cứng

Thiết bị sở hữu khung vỏ đạt chuẩn IP20, hỗ trợ lắp đặt trên thanh ray tiêu chuẩn (DIN rail) hoặc treo tường tiện lợi. Bảng cấu hình thông số kỹ thuật tiêu biểu:

Đặc tính kỹ thuậtThông số chi tiết
Điện áp ngõ vào1 pha 220V (-15% ~ +20%)
Công suất định mức0.75 kW (1.0 HP)
Dòng điện ngõ vào / ngõ raDòng định mức ngõ vào 3.4A, dòng ngõ ra 2.5A
Khả năng quá tải150% trong 60 giây, 180% trong 10 giây, 200% trong 1 giây

Sản phẩm tích hợp sẵn mạch hãm phanh (Brake unit), hỗ trợ tối ưu cho các cơ cấu có quán tính vừa hoặc cần dừng khẩn cấp. Tích hợp sẵn 4 ngõ vào số, 1 ngõ vào xung tốc độ cao, 1 ngõ vào analog cùng ngõ ra relay và analog đa chức năng.

Các tính năng thông minh và ưu điểm nổi bật

  • Cài đặt tham số hiệu quả: Tiết kiệm thời gian cấu hình hệ thống với giao diện bàn phím trực quan.
  • Tương thích thanh ray DIN: Giúp lắp đặt nhanh chóng và chuyên nghiệp bên trong tủ điện.
  • Lớp phủ bảo vệ tăng cường: Thích ứng tốt với môi trường công nghiệp có độ ẩm và bụi bẩn.
  • Mô-men khởi động lớn: Đảm bảo khả năng kéo tải nặng ngay từ dải tần số thấp.

Lĩnh vực ứng dụng thực tế trong sản xuất

Sản phẩm phù hợp cho máy dệt, máy thực phẩm, băng tải vận chuyển hàng hóa trong kho thông minh và các hệ thống quạt hút công nghiệp nhẹ.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ ĐẦU RA (Input & Output Specifications)
Điện áp và tần số đầu vào định mức • 1 pha 220V (-15% ~ +20%), 50Hz/60Hz (±5%)
• 3 pha 380V (-15% ~ +30%), 50Hz/60Hz (±5%)
Điện áp và tần số đầu ra định mức • Điện áp: 0 ~ Điện áp đầu vào định mức (Độ lệch < ±3%)
• Tần số: 0.00 ~ 600.00 Hz (Độ phân giải: 0.01 Hz)
Dải công suất và Model sản phẩm • Dòng 1 pha 220V (2S): 0.4kW (0.5HP), 0.75kW (1HP), 1.5kW (2HP), 2.2kW (3HP), 4.0kW (5HP)
• Dòng 3 pha 380V (4T): 0.37kW (0.5HP), 0.75kW (1HP), 1.5kW (2HP), 2.2kW (3HP), 4.0kW (5HP), 5.5kW (7.5HP), 7.5kW (10HP)
Bộ hãm tích hợp (Built-in Brake Unit)Tích hợp sẵn bộ hãm hãm động năng (Ký hiệu “B” trong mã model, ví dụ: FR01-4T-0.7B-H)
2. ĐIỀU KHIỂN VÀ HIỆU SUẤT VẬN HÀNH (Control Performance)
Chế độ điều khiển động cơĐiều khiển V/F; Điều khiển Vector không cảm biến 1 (SVC 1); Điều khiển Vector không cảm biến 2 (SVC 2)
Dải điều chỉnh tốc độ & Độ chính xác • Dải tốc độ: 1:50 (V/F), 1:100 (SVC 1), 1:200 (SVC 2)
• Độ chính xác điều khiển tốc độ: ±0.5% (V/F), ±0.2% (SVC 1 & 2)
• Dao động tốc độ: ±0.3% (SVC 1 & 2)
Momen khởi động & Đáp ứng Momen • Momen khởi động: 0.5Hz đạt 150% (V/F & SVC 1); 0.25Hz đạt 150% (SVC 2)
• Thời gian đáp ứng Momen: < 10ms (SVC 1 & 2)
Tần số sóng mang (Carrier frequency)0.7 kHz ~ 16 kHz
Khả năng chịu quá tải150% dòng định mức trong 60 giây, 180% dòng định mức trong 10 giây, 200% dòng định mức trong 1 giây
Tăng Momen & Đường cong V/F • Tăng Momen: Tự động hoặc Thủ công (0.1% ~ 30.0%)
• Đường cong V/F: 3 Chế độ (Tuyến tính, Đa điểm, Đường cong bậc N)
Thời gian tăng / giảm tốcTuyến tính hoặc Đường cong chữ S. 4 nhóm thời gian tăng/giảm tốc, Dải cài đặt: 0.0 ~ 6000.0s
Tính năng Hãm DC (DC Brake)Tần số bắt đầu hãm: 0.00 ~ Tần số tối đa; Thời gian hãm: 0.05 ~ 10.0s; Dòng hãm DC: 0.0% ~ 150.0%
3. CỔNG ĐIỀU KHIỂN VÀ ĐẦU NỐI I/O (Control Terminals & Wiring)
Đầu vào Số (Digital Inputs)4 Cổng vào số (DI1 ~ DI3, DI4/HI). Cổng DI4 hỗ trợ nhận xung tốc độ cao (High-speed pulse input HI)
Đầu vào Tương tự (Analog Input)1 Cổng AI1 (Lựa chọn 0 ~ 10V DC hoặc 0 ~ 20mA, trở kháng dùng biến trở 1kΩ ~ 5kΩ)
Đầu ra Tương tự (Analog Output)1 Cổng AO1 / GND (Lựa chọn 0 ~ 10V DC hoặc 0 ~ 20mA)
Đầu ra Rơ-le (Relay Output)1 Bộ tiếp điểm Rơ-le (R1A, R1B, R1C: NO+NC). Công suất đóng cắt: 250V AC / 3A hoặc 30V DC / 1A
Đầu ra Collector hở (Open Collector Output)1 Cổng Y1 / GND (Đầu ra Transistor)
Nguồn cấp phụ tích hợpCung cấp nguồn +10V DC và +24V DC tích hợp cho các thiết bị điều khiển bên ngoài
Giao tiếp truyền thôngTích hợp cổng truyền thông nối tiếp RS485 (Chân 485+, 485-) hỗ trợ giao thức Modbus
4. THIẾT KẾ CẤU TRÚC VÀ BÀN PHÍM (Structure & Keypad Features)
Đặc điểm thiết kế nổi bật • Thiết kế dạng sách thân hẹp (Book-type narrow body), kích thước siêu nhỏ gọn
• Lắp đặt sát bên không khoảng cách (Zero-clearance side-by-side installation), tối ưu không gian tủ điện
• Hỗ trợ lắp trên thanh Ray chuẩn (Standard DIN Rail)
• Thiết kế ống dẫn gió độc lập (Independent air duct design) tản nhiệt tối ưu
• Phủ lớp sơn chống ẩm/chống bụi tăng cường (Enhanced conformal coating)
• Bàn phím có thể tháo rời (Detachable keypad) linh hoạt ứng dụng
Bàn phím & Màn hình hiển thị LEDHiển thị thông số giám sát vận hành/dừng (U00). Hỗ trợ khóa phím bấm một phần hoặc toàn bộ để tránh thao tác nhầm
5. KÍCH THƯỚC LẮP ĐẶT (Physical Dimensions)
Kích thước khung vỏ (Dimensions) • SIZE A (0.4kW – 0.75kW): W 65mm x H 170mm x D 140mm (Khoảng cách lỗ lắp H1: 159.5mm, W1: 56.5mm)
• SIZE B (1.5kW – 4.0kW): W 75mm x H 190mm x D 150mm (Khoảng cách lỗ lắp H1: 179.5mm, W1: 64.5mm)
• SIZE C (5.5kW – 7.5kW): W 90mm x H 245mm x D 165mm (Khoảng cách lỗ lắp H1: 234.5mm, W1: 79.0mm)
6. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VÀ AN TOÀN (Environmental Limits & Protections)
Cấp bảo vệ vỏ & Phương pháp làm mátCấp bảo vệ IP20 | Làm mát bằng quạt gió cưỡng bức (Forced air cooling)
Nhiệt độ môi trường vận hành-10°C ~ +40°C (Giảm tải khi nhiệt độ môi trường trên 40°C)
Độ cao vận hành (Altitude)0 ~ 2000m (Giảm 1% công suất cho mỗi 100m tăng thêm khi độ cao trên 1000m)
Môi trường lắp đặtTrong nhà, không ánh nắng trực tiếp, không bụi bẩn, khí ăn mòn, khí dễ cháy, sương dầu, hơi nước, giọt nước và muối…
Tính năng bảo vệ sự cốBảo vệ Quá dòng (Over-current), Quá áp (Over-voltage), Thấp áp (Under-voltage), Quá nhiệt (Over-temperature), Quá tải (Over-load)…
Biến tần Frecon FR01

Biến tần Frecon FR01-2S-0.7B-H

Lấy báo giá