Biến tần Frecon FR200-4T-5.5G/7.5PB

Lấy báo giá

Quảng bá doanh nghiệp

Đại lý chính hãng. Giao hàng cả nước
2 kho Hà Nội, HCM. Freeship nội thành
Xuất xứ Trung Quốc, đủ CO CQ
Bảo hành 1 năm → Xem chi tiết
Tư vấn kỹ thuật xuyên tuần
096.428.9490
Công suất (kW)5.5
Điện áp3P380V→3P380V
SKU: FR200-4T-5.5G/7.5PB Danh mục: , , , Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu chung về biến tần Frecon FR200-2T-0.7B

Biến tần Frecon FR200-2T-0.7B là dòng sản phẩm biến tần điều khiển vector cao cấp thuộc thế hệ mới, được nghiên cứu và phát triển để mang lại giải pháp tự động hóa toàn diện cho các hệ thống máy móc quy mô vừa và nhỏ. Với công suất định mức đạt 0.75kW (tương đương 1 HP) kết hợp cùng dải điện áp ngõ vào 3 pha 220V (cho phép dao động linh hoạt từ -15% đến +30%), thiết bị đáp ứng xuất sắc các tiêu chuẩn khắt khe về độ ổn định và khả năng tiết kiệm năng lượng trong môi trường công nghiệp hiện đại. Sản phẩm được định vị là lựa chọn hàng đầu cho các nhà chế tạo máy OEM cũng như các đơn vị tích hợp hệ thống nhờ vào cấu trúc phần cứng vững chắc, khả năng vận hành thông minh và độ bền bỉ vượt trội theo thời gian.

Đặc điểm kỹ thuật phần cứng và thông số định mức

Thiết bị được xây dựng dựa trên nền tảng công nghệ điện tử công suất tiên tiến, tích hợp cả phương pháp điều khiển vector không cảm biến (SVC) và điều khiển V/F truyền thống, giúp tối ưu hóa mô-men xoắn ngay cả khi động cơ hoạt động ở dải tốc độ thấp. Hệ thống tản nhiệt bằng nhôm định hình kết hợp quạt làm mát thông minh giúp duy trì nhiệt độ ổn định cho các linh kiện bán dẫn bên trong. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của model FR200-2T-0.7B:

Đặc tính kỹ thuậtThông số kỹ thuật chi tiết
Điện áp ngõ vào3 pha AC 220V (-15% ~ +30%), 50/60Hz
Công suất biểu kiến ngõ vào3.5 kVA
Dòng điện ngõ vào định mức5.3 A
Dòng điện ngõ ra định mức4.2 A
Công suất động cơ thích hợp0.75 kW (1 HP)

Bên cạnh đó, thiết bị hỗ trợ dải tần số ngõ ra rộng từ 0.00Hz đến 600.00Hz, tích hợp sẵn cổng giao tiếp truyền thông RS485 hỗ trợ chuẩn Modbus RTU, cho phép kết nối mạng dễ dàng với các hệ thống PLC, HMI hoặc giám sát trung tâm SCADA.

Các tính năng thông minh và ưu điểm nổi bật

  • Khả năng chịu quá tải ấn tượng: Dòng sản phẩm được thiết kế với khả năng chịu quá tải dòng điện linh hoạt cho dòng tải nặng (dòng G), đảm bảo không bị ngắt quãng khi khởi động tải có quán tính lớn.
  • Bảo vệ toàn diện hệ thống: Tích hợp các thuật toán giám sát và bảo vệ thông minh, tự động phát hiện và ngắt kịp thời khi xảy ra sự cố quá dòng, quá áp, thấp áp, mất pha hoặc quá nhiệt module công suất.
  • Giao diện vận hành thân thiện: Hỗ trợ bàn phím LED rời có thể tháo lắp và kéo dài ra vị trí thuận tiện thông qua cáp mạng chuẩn, đồng thời hỗ trợ module copy thông số nhanh chóng giúp tiết kiệm thời gian cài đặt cho hàng loạt thiết bị.

Lĩnh vực ứng dụng thực tế trong sản xuất

Nhờ sở hữu kích thước nhỏ gọn, độ chính xác điều khiển cao và khả năng vận hành bền bỉ, biến tần Frecon FR200-2T-0.7B được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau như các dây chuyền băng tải tự động, máy đóng gói sản phẩm, máy dệt, quạt thông gió cục bộ, bơm nước tuần hoàn và các cơ cấu truyền động cơ khí đòi hỏi điều chỉnh tốc độ mượt mà.

Thông số

1. NGUỒN CẤP ĐẦU VÀO
Điện áp đầu vào định mức3 pha 380 V (-15% ~ +30%)
Dòng điện đầu vào định mứcXem bảng 2-1 (Theo từng model công suất)
Tần số đầu vào định mức50Hz/60Hz, Dung sai ±5%
2. ĐẦU RA CÔNG SUẤT
Động cơ áp dụngXem bảng 2-1 (Theo từng model công suất)
Dòng điện đầu ra định mứcXem bảng 2-1 (Theo từng model công suất)
Điện áp đầu ra tối đa0 ~ Điện áp đầu vào định mức, Sai số < ±3%
Tần số đầu ra tối đa0.00 ~ 600.00 Hz, Độ phân giải: 0.01 Hz
3. ĐẶC TÍNH ĐIỀU KHIỂN
Chế độ điều khiểnĐiều khiển V/f; Điều khiển Vector không cảm biến 1 (SVC 1); Điều khiển Vector không cảm biến 2 (SVC 2)
Dải điều chỉnh tốc độ• 1:50 (Điều khiển V/f)
• 1:100 (Điều khiển Vector không cảm biến 1)
• 1:200 (Điều khiển Vector không cảm biến 2)
Độ chính xác tốc độ±0.5% (Điều khiển V/f); ±0.2% (Điều khiển Vector không cảm biến 1 & 2)
Độ dao động tốc độ±0.3% (Điều khiển Vector không cảm biến 1 & 2)
Thời gian đáp ứng Momen< 10 ms (Điều khiển Vector không cảm biến 1 & 2)
Momen khởi động• 0.5Hz: 180% (Điều khiển V/f, Vector không cảm biến 1)
• 0.25Hz: 180% (Điều khiển Vector không cảm biến 2)
4. TÍNH NĂNG CƠ BẢN
Tần số sóng mang (Carrier frequency)0.7 kHz ~ 16 kHz
Khả năng chịu quá tải• Dòng G (Tải nặng): 150% dòng định mức trong 60s, 180% dòng định mức trong 10s, 200% dòng định mức trong 1s
• Dòng P (Tải bơm/quạt): 120% dòng định mức trong 60s, 145% dòng định mức trong 10s, 160% dòng định mức trong 1s
Tăng Momen (Torque boost)Tự động tăng momen; Tăng momen thủ công 0.1% ~ 30.0%
Đường cong V/fBa phương pháp: Tuyến tính; Đa điểm; Đường cong bậc N (Bậc 1.2, 1.4, 1.6, 1.8, 2.0)
Đường cong Tăng / Giảm tốcTăng/giảm tốc tuyến tính hoặc đường cong chữ S. Bốn nhóm thời gian tăng/giảm tốc, Dải cài đặt: 0.0 ~ 6000.0s
Hãm DC (DC brake)Tần số bắt đầu hãm: 0.00 ~ 600.00 Hz; Thời gian hãm: 0.0s ~ 10.0s; Dòng hãm DC: 0.0% ~ 150.0%
Hãm Nhấp (Jog brake)Dải tần số nhấp: 0.00Hz ~ 50.00Hz; Thời gian giảm tốc nhấp: 0.0s ~ 6000.0s
Simple PLC & Đa cấp tốc độTích hợp bộ điều khiển PLC hoặc cổng điều khiển để đạt được tối đa 16 cấp tốc độ vận hành
Bộ điều khiển PID tích hợpTích hợp bộ PID hỗ trợ điều khiển vòng kín quy trình công nghệ
Tự động điều chỉnh điện áp (AVR)Tự động duy trì ổn định điện áp đầu ra khi điện áp lưới điện dao động
Tính năng Giới hạn dòng nhanh & Giới hạn Quá áp/Quá dòngGiảm thiểu sự cố quá dòng trong vận hành; Hệ thống tự động giới hạn dòng điện và điện áp để tránh báo lỗi thường xuyên
5. VẬN HÀNH VÀ CỔNG ĐIỀU KHIỂN
Nguồn lệnh vận hànhBảng điều khiển (Bàn phím), Cổng điều khiển ngoài, Cổng truyền thông nối tiếp
Nguồn cài đặt tần sốCài đặt số bàn phím, Biến trở bàn phím, Điện áp tương tự, Dòng điện tương tự, Xung tham chiếu, Truyền thông nối tiếp, Đa cấp tốc độ, PLC, Tham chiếu PID quy trình… Hỗ trợ chuyển đổi linh hoạt giữa các nguồn
Cổng đầu vào (Input terminals)• 7 Cổng vào số (Digital input), 1 cổng hỗ trợ nhận xung tốc độ cao
• 3 Cổng vào tương tự (Analog input): 2 cổng chọn áp/dòng 0~10V / 0~20mA, 1 cổng hỗ trợ đầu vào -10 ~ +10V
Cổng đầu ra (Output terminals)• 2 Cổng ra số (Digital output), hỗ trợ đầu ra xung tốc độ cao tối đa 100kHz
• 2 Đầu ra Rơ-le (Relay output)
• 2 Cổng ra tương tự (Analog output), tùy chọn tín hiệu điện áp hoặc dòng điện
6. TÍNH NĂNG NỔI BẬT
Tính năng nâng cao• Sao chép/sao lưu tham số; Tùy chỉnh ẩn/hiển thị tham số linh hoạt
• Tích hợp Bus DC chung (Common DC bus cho các model dưới 30 kW)
• Chuyển đổi linh hoạt giữa lệnh Chính & Phụ
• Khởi động dò tốc độ tin cậy (Speed search started)
• Lập trình nhiều đường cong Tăng/Giảm tốc; Điều khiển thời gian (Timing control), Điều khiển độ dài cố định (Fixed length control), Tính năng đếm (Count function)
• Lưu ghi lịch sử 3 lỗi sự cố gần nhất
• Lập trình Hãm quá kích thích (Over excitation brake), Lập trình Bảo vệ kẹt quá áp/thấp áp (Overvoltage/undervoltage stall protection), Tự khởi động lại khi mất điện
• Bảo vệ nhiệt động cơ (Motor thermal protection); Điều khiển quạt tản nhiệt linh hoạt
• Điều khiển PID quy trình, PLC đơn giản, Lập trình điều khiển 16 cấp tốc độ
• Điều khiển tần số nhấp nhô (Wobble frequency control)
• Lập trình phím bấm đa chức năng; Điều khiển giảm từ/yếu từ (Field-weakening control)
• Điều khiển Momen chính xác cao, Điều khiển tách biệt V/f, Điều khiển Momen ở chế độ Vector không cảm biến
7. BẢO VỆ, HIỂN THỊ VÀ MÔI TRƯỜNG
Tính năng bảo vệ sự cốCung cấp hàng loạt bảo vệ lỗi: Quá dòng, Quá áp, Thấp áp, Quá nhiệt, Quá tải…
Hiển thị & Bàn phím• Màn hình LED: Hiển thị các thông số vận hành
• Khóa phím & Lựa chọn chức năng: Khóa một phần hoặc toàn bộ phím để ngăn thao tác nhầm
• Giám sát trạng thái Chạy/Dừng: Cài đặt giám sát 4 đối tượng thuộc nhóm U00
Môi trường vận hành• Địa điểm: Trong nhà, không ánh nắng trực tiếp, không bụi bẩn, khí ăn mòn, khí dễ cháy, sương dầu, hơi nước, giọt nước, muối…
• Độ cao: 0 ~ 2000m (Giảm 1% công suất cho mỗi 100m khi độ cao trên 1000m)
• Nhiệt độ môi trường: -10°C ~ +40°C
• Độ ẩm tương đối: 5 ~ 95%, Không ngưng tụ hơi nước
• Độ rung: Nhỏ hơn 5.9 m/s² (0.6g)
• Nhiệt độ lưu kho: -20°C ~ +70°C
Thông số khác (Others)• Hiệu suất: Ở công suất định mức ≥ 93%
• Phương pháp lắp đặt: Treo tường (Wall-mounted) hoặc Lắp mặt phẳng/mặt bích (Flange mounting)
• Cấp bảo vệ vỏ: IP20
• Phương pháp làm mát: Làm mát bằng quạt gió (Fan cooled)
Biến tần Frecon FR200

Biến tần Frecon FR200-4T-5.5G/7.5PB

Lấy báo giá