Biến tần Frecon FR01-4T-1.5B-H

Lấy báo giá

Quảng bá doanh nghiệp

Đại lý chính hãng. Giao hàng cả nước
2 kho Hà Nội, HCM. Freeship nội thành
Xuất xứ Trung Quốc, đủ CO CQ
Bảo hành 1 năm → Xem chi tiết
Tư vấn kỹ thuật xuyên tuần
096.428.9490
Công suất (kW)1.5
Điện áp3P380V→3P380V

Mô tả

Giới thiệu chung về biến tần thông minh Frecon FR01-4T-1.5B-H

Biến tần thông minh Frecon FR01-4T-1.5B-H cung cấp mức công suất định mức 1.5kW (2 HP), hoạt động trên lưới điện ngõ vào ba pha 380V với dải biên độ điện áp cho phép dao động rộng từ -15% đến +30%. Thiết bị thuộc dòng FR01 series cao cấp của Frecon, được nghiên cứu và phát triển theo ngôn ngữ thiết kế dạng sách (book-type) siêu mỏng, giúp tối ưu hóa hoàn toàn diện tích lắp đặt trong các tủ điện tự động hóa công nghiệp có không gian hạn chế. Sản phẩm tích hợp sẵn các thuật toán điều khiển V/F tiên tiến và vector không cảm biến (SVC) đời mới, mang lại khả năng vận hành ổn định, chính xác và tiết kiệm năng lượng tối ưu cho các hệ thống máy móc tự động hóa.

Đặc điểm kỹ thuật phần cứng

Thiết bị sở hữu nền tảng phần cứng bền bỉ với đường dẫn khí tản nhiệt độc lập, giúp bảo vệ tối ưu các linh kiện bán dẫn bên trong khỏi tác động của nhiệt độ môi trường. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết:

Đặc tính kỹ thuậtThông số kỹ thuật chi tiết
Điện áp ngõ vào3 pha 380V (-15% ~ +30%)
Công suất định mức1.5 kW (2 HP)
Dòng điện ngõ vào / ngõ raDòng định mức ngõ vào 4.2A, dòng ngõ ra 5.0A
Khả năng quá tải150% trong 60 giây, 180% trong 10 giây, 200% trong 1 giây

Sản phẩm tích hợp sẵn mạch hãm phanh (Built-in brake unit) cho phép kết nối trực tiếp điện trở xả, hỗ trợ dừng tải có quán tính lớn hoặc phanh hãm khẩn cấp an toàn. Bên cạnh đó, thiết bị còn trang bị đầy đủ các cổng giao tiếp truyền thông RS485 chuẩn Modbus, ngõ vào số đa chức năng, ngõ vào xung tốc độ cao và ngõ ra analog linh hoạt.

Các tính năng thông minh và ưu điểm nổi bật

  • Thiết kế thân hẹp dạng sách: Hỗ trợ lắp đặt sát nhau dạng zero distance, tiết kiệm tối đa không gian tủ điện.
  • Tích hợp sẵn Brake unit: Xử lý triệt để năng lượng hãm tái sinh mà không cần lắp thêm module cồng kềnh.
  • Lớp phủ bảo vệ tăng cường (Conformal coating): Giúp bo mạch chống chịu tốt trong môi trường công nghiệp ẩm ướt và nhiều bụi bẩn.
  • Điều khiển vector chính xác: Cung cấp mô-men khởi động lớn ngay tại dải tần số thấp, đảm bảo kéo tải nặng mượt mà.

Lĩnh vực ứng dụng thực tế trong sản xuất

Model này chuyên dùng cho các dây chuyền băng tải tự động, máy đóng gói thực phẩm, máy chế biến gỗ, quạt hút công nghiệp và các hệ thống bơm tăng áp.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ ĐẦU RA (Input & Output Specifications)
Điện áp và tần số đầu vào định mức • 1 pha 220V (-15% ~ +20%), 50Hz/60Hz (±5%)
• 3 pha 380V (-15% ~ +30%), 50Hz/60Hz (±5%)
Điện áp và tần số đầu ra định mức • Điện áp: 0 ~ Điện áp đầu vào định mức (Độ lệch < ±3%)
• Tần số: 0.00 ~ 600.00 Hz (Độ phân giải: 0.01 Hz)
Dải công suất và Model sản phẩm • Dòng 1 pha 220V (2S): 0.4kW (0.5HP), 0.75kW (1HP), 1.5kW (2HP), 2.2kW (3HP), 4.0kW (5HP)
• Dòng 3 pha 380V (4T): 0.37kW (0.5HP), 0.75kW (1HP), 1.5kW (2HP), 2.2kW (3HP), 4.0kW (5HP), 5.5kW (7.5HP), 7.5kW (10HP)
Bộ hãm tích hợp (Built-in Brake Unit)Tích hợp sẵn bộ hãm hãm động năng (Ký hiệu “B” trong mã model, ví dụ: FR01-4T-0.7B-H)
2. ĐIỀU KHIỂN VÀ HIỆU SUẤT VẬN HÀNH (Control Performance)
Chế độ điều khiển động cơĐiều khiển V/F; Điều khiển Vector không cảm biến 1 (SVC 1); Điều khiển Vector không cảm biến 2 (SVC 2)
Dải điều chỉnh tốc độ & Độ chính xác • Dải tốc độ: 1:50 (V/F), 1:100 (SVC 1), 1:200 (SVC 2)
• Độ chính xác điều khiển tốc độ: ±0.5% (V/F), ±0.2% (SVC 1 & 2)
• Dao động tốc độ: ±0.3% (SVC 1 & 2)
Momen khởi động & Đáp ứng Momen • Momen khởi động: 0.5Hz đạt 150% (V/F & SVC 1); 0.25Hz đạt 150% (SVC 2)
• Thời gian đáp ứng Momen: < 10ms (SVC 1 & 2)
Tần số sóng mang (Carrier frequency)0.7 kHz ~ 16 kHz
Khả năng chịu quá tải150% dòng định mức trong 60 giây, 180% dòng định mức trong 10 giây, 200% dòng định mức trong 1 giây
Tăng Momen & Đường cong V/F • Tăng Momen: Tự động hoặc Thủ công (0.1% ~ 30.0%)
• Đường cong V/F: 3 Chế độ (Tuyến tính, Đa điểm, Đường cong bậc N)
Thời gian tăng / giảm tốcTuyến tính hoặc Đường cong chữ S. 4 nhóm thời gian tăng/giảm tốc, Dải cài đặt: 0.0 ~ 6000.0s
Tính năng Hãm DC (DC Brake)Tần số bắt đầu hãm: 0.00 ~ Tần số tối đa; Thời gian hãm: 0.05 ~ 10.0s; Dòng hãm DC: 0.0% ~ 150.0%
3. CỔNG ĐIỀU KHIỂN VÀ ĐẦU NỐI I/O (Control Terminals & Wiring)
Đầu vào Số (Digital Inputs)4 Cổng vào số (DI1 ~ DI3, DI4/HI). Cổng DI4 hỗ trợ nhận xung tốc độ cao (High-speed pulse input HI)
Đầu vào Tương tự (Analog Input)1 Cổng AI1 (Lựa chọn 0 ~ 10V DC hoặc 0 ~ 20mA, trở kháng dùng biến trở 1kΩ ~ 5kΩ)
Đầu ra Tương tự (Analog Output)1 Cổng AO1 / GND (Lựa chọn 0 ~ 10V DC hoặc 0 ~ 20mA)
Đầu ra Rơ-le (Relay Output)1 Bộ tiếp điểm Rơ-le (R1A, R1B, R1C: NO+NC). Công suất đóng cắt: 250V AC / 3A hoặc 30V DC / 1A
Đầu ra Collector hở (Open Collector Output)1 Cổng Y1 / GND (Đầu ra Transistor)
Nguồn cấp phụ tích hợpCung cấp nguồn +10V DC và +24V DC tích hợp cho các thiết bị điều khiển bên ngoài
Giao tiếp truyền thôngTích hợp cổng truyền thông nối tiếp RS485 (Chân 485+, 485-) hỗ trợ giao thức Modbus
4. THIẾT KẾ CẤU TRÚC VÀ BÀN PHÍM (Structure & Keypad Features)
Đặc điểm thiết kế nổi bật • Thiết kế dạng sách thân hẹp (Book-type narrow body), kích thước siêu nhỏ gọn
• Lắp đặt sát bên không khoảng cách (Zero-clearance side-by-side installation), tối ưu không gian tủ điện
• Hỗ trợ lắp trên thanh Ray chuẩn (Standard DIN Rail)
• Thiết kế ống dẫn gió độc lập (Independent air duct design) tản nhiệt tối ưu
• Phủ lớp sơn chống ẩm/chống bụi tăng cường (Enhanced conformal coating)
• Bàn phím có thể tháo rời (Detachable keypad) linh hoạt ứng dụng
Bàn phím & Màn hình hiển thị LEDHiển thị thông số giám sát vận hành/dừng (U00). Hỗ trợ khóa phím bấm một phần hoặc toàn bộ để tránh thao tác nhầm
5. KÍCH THƯỚC LẮP ĐẶT (Physical Dimensions)
Kích thước khung vỏ (Dimensions) • SIZE A (0.4kW – 0.75kW): W 65mm x H 170mm x D 140mm (Khoảng cách lỗ lắp H1: 159.5mm, W1: 56.5mm)
• SIZE B (1.5kW – 4.0kW): W 75mm x H 190mm x D 150mm (Khoảng cách lỗ lắp H1: 179.5mm, W1: 64.5mm)
• SIZE C (5.5kW – 7.5kW): W 90mm x H 245mm x D 165mm (Khoảng cách lỗ lắp H1: 234.5mm, W1: 79.0mm)
6. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VÀ AN TOÀN (Environmental Limits & Protections)
Cấp bảo vệ vỏ & Phương pháp làm mátCấp bảo vệ IP20 | Làm mát bằng quạt gió cưỡng bức (Forced air cooling)
Nhiệt độ môi trường vận hành-10°C ~ +40°C (Giảm tải khi nhiệt độ môi trường trên 40°C)
Độ cao vận hành (Altitude)0 ~ 2000m (Giảm 1% công suất cho mỗi 100m tăng thêm khi độ cao trên 1000m)
Môi trường lắp đặtTrong nhà, không ánh nắng trực tiếp, không bụi bẩn, khí ăn mòn, khí dễ cháy, sương dầu, hơi nước, giọt nước và muối…
Tính năng bảo vệ sự cốBảo vệ Quá dòng (Over-current), Quá áp (Over-voltage), Thấp áp (Under-voltage), Quá nhiệt (Over-temperature), Quá tải (Over-load)…
Biến tần Frecon FR01

Biến tần Frecon FR01-4T-1.5B-H

Lấy báo giá